TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gymnastik

danh từ giống cái
/ɡʏmˈnastɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gymnastik

die Gymnastik nghĩa là thể dục, sự rèn luyện.

Nghĩa của Gymnastik

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục.
  2. Sự rèn luyện.

Biến cách của Gymnastik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gymnastik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gymnastik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gymnastik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gymnastik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gymnastics

Câu hỏi thường gặp

Gymnastik nghĩa là gì?

Gymnastik (danh từ) nghĩa là thể dục, sự rèn luyện.

Gymnastik là der, die hay das?

Gymnastik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gymnastik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.