TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hähnchenkeule

danh từ giống cái
[ˈhɛːnçɛnˌkɔɪ̯lə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hähnchenkeulen · sinh cách: der Hähnchenkeule

die Hähnchenkeule nghĩa là đùi gà.

Nghĩa của Hähnchenkeule

Danh từ · giống cái

  1. Đùi gà.

Biến cách của Hähnchenkeule (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hähnchenkeuledie Hähnchenkeulen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hähnchenkeuleder Hähnchenkeulen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hähnchenkeuleden Hähnchenkeulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hähnchenkeuledie Hähnchenkeulen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken leg, chicken drumstick

Câu hỏi thường gặp

Hähnchenkeule nghĩa là gì?

Hähnchenkeule (danh từ) nghĩa là đùi gà.

Hähnchenkeule là der, die hay das?

Hähnchenkeule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hähnchenkeule); số nhiều: die Hähnchenkeulen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.