die Hämorrhoide
số nhiều: die Hämorrhoiden · sinh cách: der Hämorrhoide
die Hämorrhoide nghĩa là trĩ, bệnh trĩ.
Nghĩa của Hämorrhoide
Danh từ · giống cái
- Trĩ, bệnh trĩ.
Biến cách của Hämorrhoide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hämorrhoide | die Hämorrhoiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hämorrhoide | der Hämorrhoiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hämorrhoide | den Hämorrhoiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hämorrhoide | die Hämorrhoiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemorrhoid
Câu hỏi thường gặp
Hämorrhoide nghĩa là gì?
Hämorrhoide (danh từ) nghĩa là trĩ, bệnh trĩ.
Hämorrhoide là der, die hay das?
Hämorrhoide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hämorrhoide); số nhiều: die Hämorrhoiden.