TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Händewaschen

danh từ giống trung
[ˈhɛndəˌvaʃn̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Händewaschens

das Händewaschen nghĩa là sự rửa tay.

Nghĩa của Händewaschen

Danh từ · giống trung

  1. Sự rửa tay.

Biến cách của Händewaschen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Händewaschen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Händewaschens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Händewaschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Händewaschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handwashing

Câu hỏi thường gặp

Händewaschen nghĩa là gì?

Händewaschen (danh từ) nghĩa là sự rửa tay.

Händewaschen là der, die hay das?

Händewaschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Händewaschen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.