das Händewaschen
sinh cách: des Händewaschens
das Händewaschen nghĩa là sự rửa tay.
Nghĩa của Händewaschen
Danh từ · giống trung
- Sự rửa tay.
Biến cách của Händewaschen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Händewaschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Händewaschens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Händewaschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Händewaschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handwashing
Câu hỏi thường gặp
Händewaschen nghĩa là gì?
Händewaschen (danh từ) nghĩa là sự rửa tay.
Händewaschen là der, die hay das?
Händewaschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Händewaschen).