das Hängebauchschwein
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Hängebauchschweine · sinh cách: des Hängebauchschweines
das Hängebauchschwein nghĩa là lợn ỉ.
Nghĩa của Hängebauchschwein
Danh từ · giống trung
- Lợn ỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potbellied pig
Câu hỏi thường gặp
Hängebauchschwein nghĩa là gì?
Hängebauchschwein (danh từ) nghĩa là lợn ỉ.
Hängebauchschwein là der, die hay das?
Hängebauchschwein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hängebauchschwein); số nhiều: die Hängebauchschweine.