TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hängebrücke

danh từ giống cái
/ˈhɛŋəˌbʁʏkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hängebrücken · sinh cách: der Hängebrücke

die Hängebrücke nghĩa là cầu dây võng, cầu treo dây võng.

Nghĩa của Hängebrücke

Danh từ · giống cái

  1. Cầu dây võng, cầu treo dây võng.

Biến cách của Hängebrücke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hängebrückedie Hängebrücken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hängebrückeder Hängebrücken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hängebrückeden Hängebrücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hängebrückedie Hängebrücken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspension bridge

Câu hỏi thường gặp

Hängebrücke nghĩa là gì?

Hängebrücke (danh từ) nghĩa là cầu dây võng, cầu treo dây võng.

Hängebrücke là der, die hay das?

Hängebrücke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hängebrücke); số nhiều: die Hängebrücken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.