das Häschen
sinh cách: des Häschens
das Häschen nghĩa là thỏ con, con thỏ con.
Nghĩa của Häschen
Danh từ · giống trung
- Thỏ con, con thỏ con.
Biến cách của Häschen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Häschen | die Häschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Häschens | der Häschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Häschen | den Häschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Häschen | die Häschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Häschen
- Das war ein böses Häschen. Đó là một con thỏ hung ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leveret; bunny; sweetheart, sweetie; bimbo
Câu hỏi thường gặp
Häschen nghĩa là gì?
Häschen (danh từ) nghĩa là thỏ con, con thỏ con.
Häschen là der, die hay das?
Häschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Häschen).