TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Höfling

danh từ giống đực
/ˈhøːflɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Höflinge · sinh cách: des Höflings

der Höfling nghĩa là triều thần, cận thần.

Nghĩa của Höfling

Danh từ · giống đực

  1. Triều thần, cận thần.

Biến cách của Höfling (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Höflingdie Höflinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Höflingsder Höflinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Höflingden Höflingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Höflingdie Höflinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courtier

Câu hỏi thường gặp

Höfling nghĩa là gì?

Höfling (danh từ) nghĩa là triều thần, cận thần.

Höfling là der, die hay das?

Höfling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Höfling); số nhiều: die Höflinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.