der Höfling
số nhiều: die Höflinge · sinh cách: des Höflings
der Höfling nghĩa là triều thần, cận thần.
Nghĩa của Höfling
Danh từ · giống đực
- Triều thần, cận thần.
Biến cách của Höfling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Höfling | die Höflinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Höflings | der Höflinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Höfling | den Höflingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Höfling | die Höflinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courtier
Câu hỏi thường gặp
Höfling nghĩa là gì?
Höfling (danh từ) nghĩa là triều thần, cận thần.
Höfling là der, die hay das?
Höfling là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Höfling); số nhiều: die Höflinge.