TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Höhe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhøːə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Höhen · sinh cách: der Höhe

die Höhe nghĩa là độ cao, cao.

Nghĩa của Höhe

Danh từ · giống cái

  1. Độ cao, cao.

Biến cách của Höhe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Höhedie Höhen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Höheder Höhen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Höheden Höhen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Höhedie Höhen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Höhe

  • Das Leben hat seine Höhen und Tiefen. Lúc lên voi, lúc xuống chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ height, altitude

Câu hỏi thường gặp

Höhe nghĩa là gì?

Höhe (danh từ) nghĩa là độ cao, cao.

Höhe là der, die hay das?

Höhe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Höhe); số nhiều: die Höhen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.