TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Höhenangst

danh từ giống cái
[ˈhøːənˌʔaŋst] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Höhenangst

die Höhenangst nghĩa là sợ độ cao.

Nghĩa của Höhenangst

Danh từ · giống cái

  1. Sợ độ cao.

Biến cách của Höhenangst (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Höhenangst
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Höhenangst
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Höhenangst
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Höhenangst

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Höhenangst

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Höhenangst

  • "Um die Wahrheit zu sagen, ich habe Höhenangst." "Du bist ein Angsthase!" "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #314

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acrophobia, fear of heights

Câu hỏi thường gặp

Höhenangst nghĩa là gì?

Höhenangst (danh từ) nghĩa là sợ độ cao.

Höhenangst là der, die hay das?

Höhenangst là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Höhenangst).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.