TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Höhenlinie

danh từ giống cái
[ˈhøːənˌliːni̯ə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Höhenlinien · sinh cách: der Höhenlinie

die Höhenlinie nghĩa là đường đồng mức.

Nghĩa của Höhenlinie

Danh từ · giống cái

  1. Đường đồng mức.

Biến cách của Höhenlinie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Höhenliniedie Höhenlinien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Höhenlinieder Höhenlinien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Höhenlinieden Höhenlinien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Höhenliniedie Höhenlinien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contour line, isarithm, isoline

Câu hỏi thường gặp

Höhenlinie nghĩa là gì?

Höhenlinie (danh từ) nghĩa là đường đồng mức.

Höhenlinie là der, die hay das?

Höhenlinie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Höhenlinie); số nhiều: die Höhenlinien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.