die Höhenlinie
số nhiều: die Höhenlinien · sinh cách: der Höhenlinie
die Höhenlinie nghĩa là đường đồng mức.
Nghĩa của Höhenlinie
Danh từ · giống cái
- Đường đồng mức.
Biến cách của Höhenlinie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Höhenlinie | die Höhenlinien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Höhenlinie | der Höhenlinien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Höhenlinie | den Höhenlinien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Höhenlinie | die Höhenlinien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contour line, isarithm, isoline
Câu hỏi thường gặp
Höhenlinie nghĩa là gì?
Höhenlinie (danh từ) nghĩa là đường đồng mức.
Höhenlinie là der, die hay das?
Höhenlinie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Höhenlinie); số nhiều: die Höhenlinien.