das Hörbuch
số nhiều: die Hörbücher · sinh cách: des Hörbuches
das Hörbuch nghĩa là sách nghe, sách nói.
Nghĩa của Hörbuch
Danh từ · giống trung
- Sách nghe, sách nói.
Biến cách của Hörbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hörbuch | die Hörbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hörbuches | der Hörbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hörbuch | den Hörbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hörbuch | die Hörbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ audiobook
Câu hỏi thường gặp
Hörbuch nghĩa là gì?
Hörbuch (danh từ) nghĩa là sách nghe, sách nói.
Hörbuch là der, die hay das?
Hörbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörbuch); số nhiều: die Hörbücher.