TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hörbuch

danh từ giống trung
/ˈhøːɐ̯ˌbuːx/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hörbücher · sinh cách: des Hörbuches

das Hörbuch nghĩa là sách nghe, sách nói.

Nghĩa của Hörbuch

Danh từ · giống trung

  1. Sách nghe, sách nói.

Biến cách của Hörbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hörbuchdie Hörbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hörbuchesder Hörbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hörbuchden Hörbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hörbuchdie Hörbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ audiobook

Câu hỏi thường gặp

Hörbuch nghĩa là gì?

Hörbuch (danh từ) nghĩa là sách nghe, sách nói.

Hörbuch là der, die hay das?

Hörbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörbuch); số nhiều: die Hörbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.