TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hörgerät

danh từ giống trung
[ˈhøːɐ̯ɡəˌʁɛːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hörgeräte · sinh cách: des Hörgerätes

das Hörgerät nghĩa là máy trợ thính.

Nghĩa của Hörgerät

Danh từ · giống trung

  1. Máy trợ thính.

Biến cách của Hörgerät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hörgerätdie Hörgeräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hörgerätesder Hörgeräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hörgerätden Hörgeräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hörgerätdie Hörgeräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hearing aid

Câu hỏi thường gặp

Hörgerät nghĩa là gì?

Hörgerät (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.

Hörgerät là der, die hay das?

Hörgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörgerät); số nhiều: die Hörgeräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.