das Hörgerät
số nhiều: die Hörgeräte · sinh cách: des Hörgerätes
das Hörgerät nghĩa là máy trợ thính.
Nghĩa của Hörgerät
Danh từ · giống trung
- Máy trợ thính.
Biến cách của Hörgerät (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hörgerät | die Hörgeräte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hörgerätes | der Hörgeräte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hörgerät | den Hörgeräten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hörgerät | die Hörgeräte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing aid
Câu hỏi thường gặp
Hörgerät nghĩa là gì?
Hörgerät (danh từ) nghĩa là máy trợ thính.
Hörgerät là der, die hay das?
Hörgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörgerät); số nhiều: die Hörgeräte.