das Hörnchen
danh từ giống trung
/ˈhœʁn.çən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hörnchens
das Hörnchen nghĩa là sóc.
Nghĩa của Hörnchen
Danh từ · giống trung
- Sóc.
Biến cách của Hörnchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hörnchen | die Hörnchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hörnchens | der Hörnchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hörnchen | den Hörnchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hörnchen | die Hörnchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of Horn; squirrel (in the broad sense, member of the family Sciuridae)
Câu hỏi thường gặp
Hörnchen nghĩa là gì?
Hörnchen (danh từ) nghĩa là sóc.
Hörnchen là der, die hay das?
Hörnchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörnchen).