TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hörnchen

danh từ giống trung
/ˈhœʁn.çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hörnchens

das Hörnchen nghĩa là sóc.

Nghĩa của Hörnchen

Danh từ · giống trung

  1. Sóc.

Biến cách của Hörnchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hörnchendie Hörnchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hörnchensder Hörnchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hörnchenden Hörnchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hörnchendie Hörnchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Horn; squirrel (in the broad sense, member of the family Sciuridae)

Câu hỏi thường gặp

Hörnchen nghĩa là gì?

Hörnchen (danh từ) nghĩa là sóc.

Hörnchen là der, die hay das?

Hörnchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörnchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.