die Hörschnecke
số nhiều: die Hörschnecken · sinh cách: der Hörschnecke
die Hörschnecke nghĩa là ốc tai.
Nghĩa của Hörschnecke
Danh từ · giống cái
- Ốc tai.
Biến cách của Hörschnecke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hörschnecke | die Hörschnecken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hörschnecke | der Hörschnecken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hörschnecke | den Hörschnecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hörschnecke | die Hörschnecken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cochlea
Câu hỏi thường gặp
Hörschnecke nghĩa là gì?
Hörschnecke (danh từ) nghĩa là ốc tai.
Hörschnecke là der, die hay das?
Hörschnecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hörschnecke); số nhiều: die Hörschnecken.