TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hörvermögen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hörvermögens

das Hörvermögen nghĩa là thính giác.

Nghĩa của Hörvermögen

Danh từ · giống trung

  1. Thính giác.

Biến cách của Hörvermögen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hörvermögen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hörvermögens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hörvermögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hörvermögen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hearing

Câu hỏi thường gặp

Hörvermögen nghĩa là gì?

Hörvermögen (danh từ) nghĩa là thính giác.

Hörvermögen là der, die hay das?

Hörvermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörvermögen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.