das Hörvermögen
sinh cách: des Hörvermögens
das Hörvermögen nghĩa là thính giác.
Nghĩa của Hörvermögen
Danh từ · giống trung
- Thính giác.
Biến cách của Hörvermögen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hörvermögen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hörvermögens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hörvermögen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hörvermögen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hearing
Câu hỏi thường gặp
Hörvermögen nghĩa là gì?
Hörvermögen (danh từ) nghĩa là thính giác.
Hörvermögen là der, die hay das?
Hörvermögen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hörvermögen).