TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Höschen

danh từ giống trung
/ˈhøːsçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Höschens

das Höschen nghĩa là quần trẻ con, xi-líp, quần đùi, quần xà lỏn.

Nghĩa của Höschen

Danh từ · giống trung

  1. Quần trẻ con, xi-líp.
  2. Quần đùi, quần xà lỏn, quần lót.

Biến cách của Höschen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Höschendie Höschen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Höschensder Höschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Höschenden Höschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Höschendie Höschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Höschen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Hose; panties, knickers (women’s underwear); briefs (men’s underwear)

Câu hỏi thường gặp

Höschen nghĩa là gì?

Höschen (danh từ) nghĩa là quần trẻ con, xi-líp, quần đùi, quần xà lỏn.

Höschen là der, die hay das?

Höschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Höschen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.