TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Haarwurzel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haarwurzeln · sinh cách: der Haarwurzel

die Haarwurzel nghĩa là chân tóc.

Nghĩa của Haarwurzel

Danh từ · giống cái

  1. Chân tóc.

Biến cách của Haarwurzel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Haarwurzeldie Haarwurzeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Haarwurzelder Haarwurzeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Haarwurzelden Haarwurzeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Haarwurzeldie Haarwurzeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair root, root of a hair

Câu hỏi thường gặp

Haarwurzel nghĩa là gì?

Haarwurzel (danh từ) nghĩa là chân tóc.

Haarwurzel là der, die hay das?

Haarwurzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haarwurzel); số nhiều: die Haarwurzeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.