die Haarwurzel
số nhiều: die Haarwurzeln · sinh cách: der Haarwurzel
die Haarwurzel nghĩa là chân tóc.
Nghĩa của Haarwurzel
Danh từ · giống cái
- Chân tóc.
Biến cách của Haarwurzel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Haarwurzel | die Haarwurzeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Haarwurzel | der Haarwurzeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Haarwurzel | den Haarwurzeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Haarwurzel | die Haarwurzeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair root, root of a hair
Câu hỏi thường gặp
Haarwurzel nghĩa là gì?
Haarwurzel (danh từ) nghĩa là chân tóc.
Haarwurzel là der, die hay das?
Haarwurzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haarwurzel); số nhiều: die Haarwurzeln.