habgierig
/ˈhaːpˌɡiːʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
habgierig nghĩa là tham, tham lam.
Nghĩa của habgierig
Tính từ
- Tham, tham lam.
So sánh của habgierig
| So sánh hơn | habgieriger |
| So sánh nhất | am habgierigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ greedy
Câu hỏi thường gặp
habgierig nghĩa là gì?
habgierig (tính từ) nghĩa là tham, tham lam.