hacken
hacken nghĩa là chặt, chém.
Cũng là một dạng biến đổi của Hacke — Cuốc.
Nghĩa của hacken
Động từ
- Chặt, chém.
Chia động từ hacken
Hiện tại Präsens
- ich hacke
- du hackst
- er/sie/es hackt
- wir hacken
- ihr hackt
- sie/Sie hacken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hackte
- du hacktest
- er/sie/es hackte
- wir hackten
- ihr hacktet
- sie/Sie hackten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehackt
- du hast gehackt
- er/sie/es hat gehackt
- wir haben gehackt
- ihr habt gehackt
- sie/Sie haben gehackt
Tương lai Futur I
- ich werde hacken
- du wirst hacken
- er/sie/es wird hacken
- wir werden hacken
- ihr werdet hacken
- sie/Sie werden hacken
Giả định I Konjunktiv I
- ich hacke
- du hackest
- er/sie/es hacke
- wir hacken
- ihr hacket
- sie/Sie hacken
Mệnh lệnh Imperativ
- hack! (du)
- hackt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của hacken
Câu ví dụ với hacken
- Auch Linux kann man hacken. Linux cũng có thể bị hack. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chop, to hack; to be choppy, to not work properly, to not run smoothly; to hack
Câu hỏi thường gặp
hacken nghĩa là gì?
hacken (động từ) nghĩa là chặt, chém.
Chia động từ hacken ở thì hiện tại thế nào?
ich hacke, du hackst, er/sie/es hackt, wir hacken, ihr hackt, sie/Sie hacken. Phân từ II: gehackt.