TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hafen

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaːfn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Häfen · sinh cách: des Hafens

der Hafen nghĩa là cảng, hải cảng.

Nghĩa của Hafen

Danh từ · giống đực

  1. Nam Đức, Phương ngữ Cảng, hải cảng.

Biến cách của Hafen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hafendie Häfen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hafensder Häfen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hafenden Häfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hafendie Häfen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harbour/harbor; port; haven; pot

Câu hỏi thường gặp

Hafen nghĩa là gì?

Hafen (danh từ) nghĩa là cảng, hải cảng.

Hafen là der, die hay das?

Hafen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hafen); số nhiều: die Häfen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.