TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Habicht

danh từ giống đực
/ˈhaːbɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Habichte · sinh cách: des Habichts

der Habicht nghĩa là ưng ngỗng.

Nghĩa của Habicht

Danh từ · giống đực

  1. Ưng ngỗng.

Biến cách của Habicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Habichtdie Habichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Habichtsder Habichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Habichtden Habichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Habichtdie Habichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ northern goshawk

Câu hỏi thường gặp

Habicht nghĩa là gì?

Habicht (danh từ) nghĩa là ưng ngỗng.

Habicht là der, die hay das?

Habicht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Habicht); số nhiều: die Habichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.