TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Habitus

danh từ giống đực
/ˈhaːbitʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Habitus

der Habitus nghĩa là thói quen.

Nghĩa của Habitus

Danh từ · giống đực

  1. Thói quen.

Biến cách của Habitus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Habitusdie Habitus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Habitusder Habitus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Habitusden Habitus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Habitusdie Habitus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habitus, disposition, bearing; habit, appearance

Câu hỏi thường gặp

Habitus nghĩa là gì?

Habitus (danh từ) nghĩa là thói quen.

Habitus là der, die hay das?

Habitus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Habitus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.