TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Habsucht

danh từ giống cái
/ˈhaːpzʊxt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Habsucht

die Habsucht nghĩa là sự tham lam.

Nghĩa của Habsucht

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham lam.

Biến cách của Habsucht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Habsucht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Habsucht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Habsucht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Habsucht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greed

Câu hỏi thường gặp

Habsucht nghĩa là gì?

Habsucht (danh từ) nghĩa là sự tham lam.

Habsucht là der, die hay das?

Habsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Habsucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.