TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hack

danh từ giống trung
/hak/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hacks · sinh cách: des Hacks

das Hack nghĩa là thịt băm, thịt vằm.

Nghĩa của Hack

Danh từ · giống trung

  1. Tiếng lóng Thịt băm, thịt vằm.

Biến cách của Hack (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hack
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hacks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hack
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hack

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minced meat, ground meat; show horse (of unspecified breed); hack (exploit; illegitimate attempt to gain access)

Câu hỏi thường gặp

Hack nghĩa là gì?

Hack (danh từ) nghĩa là thịt băm, thịt vằm.

Hack là der, die hay das?

Hack là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hack); số nhiều: die Hacks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.