der Hacker
danh từ giống đực
/ˈhakɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hackers
der Hacker nghĩa là tin tặc.
Nghĩa của Hacker
Danh từ · giống đực
- Tin tặc.
Biến cách của Hacker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hacker | die Hacker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hackers | der Hacker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hacker | den Hackern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hacker | die Hacker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent noun of hacken, particularly a worker who loosens the soil on a vineyard; hacker
Câu hỏi thường gặp
Hacker nghĩa là gì?
Hacker (danh từ) nghĩa là tin tặc.
Hacker là der, die hay das?
Hacker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hacker).