die Hackerin
số nhiều: die Hackerinnen · sinh cách: der Hackerin
die Hackerin nghĩa là tin tặc.
Nghĩa của Hackerin
Danh từ · giống cái
- Tin tặc.
Biến cách của Hackerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hackerin | die Hackerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hackerin | der Hackerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hackerin | den Hackerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hackerin | die Hackerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of Hacker; female equivalent of Hacker
Câu hỏi thường gặp
Hackerin nghĩa là gì?
Hackerin (danh từ) nghĩa là tin tặc.
Hackerin là der, die hay das?
Hackerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hackerin); số nhiều: die Hackerinnen.