TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hafenstadt

danh từ giống cái
/ˈhaːfn̩ˌʃtat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hafenstädte · sinh cách: der Hafenstadt

die Hafenstadt nghĩa là hải cảng.

Nghĩa của Hafenstadt

Danh từ · giống cái

  1. Hải cảng.

Biến cách của Hafenstadt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hafenstadtdie Hafenstädte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hafenstadtder Hafenstädte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hafenstadtden Hafenstädten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hafenstadtdie Hafenstädte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ port (town or city with either a dock or harbour)

Câu hỏi thường gặp

Hafenstadt nghĩa là gì?

Hafenstadt (danh từ) nghĩa là hải cảng.

Hafenstadt là der, die hay das?

Hafenstadt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hafenstadt); số nhiều: die Hafenstädte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.