die Hafenstadt
số nhiều: die Hafenstädte · sinh cách: der Hafenstadt
die Hafenstadt nghĩa là hải cảng.
Nghĩa của Hafenstadt
Danh từ · giống cái
- Hải cảng.
Biến cách của Hafenstadt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hafenstadt | die Hafenstädte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hafenstadt | der Hafenstädte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hafenstadt | den Hafenstädten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hafenstadt | die Hafenstädte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ port (town or city with either a dock or harbour)
Câu hỏi thường gặp
Hafenstadt nghĩa là gì?
Hafenstadt (danh từ) nghĩa là hải cảng.
Hafenstadt là der, die hay das?
Hafenstadt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hafenstadt); số nhiều: die Hafenstädte.