TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Haferbrei

danh từ giống đực
/ˈhaːfɐˌbʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haferbreie · sinh cách: des Haferbreies

der Haferbrei nghĩa là cháo bột yến mạch.

Nghĩa của Haferbrei

Danh từ · giống đực

  1. Cháo bột yến mạch.

Biến cách của Haferbrei (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Haferbreidie Haferbreie
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Haferbreiesder Haferbreie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Haferbreiden Haferbreien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Haferbreidie Haferbreie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oatmeal, porridge

Câu hỏi thường gặp

Haferbrei nghĩa là gì?

Haferbrei (danh từ) nghĩa là cháo bột yến mạch.

Haferbrei là der, die hay das?

Haferbrei là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haferbrei); số nhiều: die Haferbreie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.