der Haferbrei
số nhiều: die Haferbreie · sinh cách: des Haferbreies
der Haferbrei nghĩa là cháo bột yến mạch.
Nghĩa của Haferbrei
Danh từ · giống đực
- Cháo bột yến mạch.
Biến cách của Haferbrei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Haferbrei | die Haferbreie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Haferbreies | der Haferbreie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haferbrei | den Haferbreien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Haferbrei | die Haferbreie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oatmeal, porridge
Câu hỏi thường gặp
Haferbrei nghĩa là gì?
Haferbrei (danh từ) nghĩa là cháo bột yến mạch.
Haferbrei là der, die hay das?
Haferbrei là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haferbrei); số nhiều: die Haferbreie.