TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hafermilch

danh từ giống cái
/ˈhaːfɐˌmɪlç/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hafermilch

die Hafermilch nghĩa là sữa yến mạch.

Nghĩa của Hafermilch

Danh từ · giống cái

  1. Sữa yến mạch.

Biến cách của Hafermilch (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hafermilch
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hafermilch
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hafermilch
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hafermilch

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oat milk (milky liquid from oats)

Câu hỏi thường gặp

Hafermilch nghĩa là gì?

Hafermilch (danh từ) nghĩa là sữa yến mạch.

Hafermilch là der, die hay das?

Hafermilch là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hafermilch).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.