TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hagedorn

danh từ giống đực
/ˈhaːɡəˌdɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hagedorne · sinh cách: des Hagedornes

der Hagedorn nghĩa là sơn tra.

Nghĩa của Hagedorn

Danh từ · giống đực

  1. Sơn tra.

Biến cách của Hagedorn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hagedorndie Hagedorne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hagedornesder Hagedorne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hagedornden Hagedornen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hagedorndie Hagedorne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawthorn

Câu hỏi thường gặp

Hagedorn nghĩa là gì?

Hagedorn (danh từ) nghĩa là sơn tra.

Hagedorn là der, die hay das?

Hagedorn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hagedorn); số nhiều: die Hagedorne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.