TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hagel

danh từ giống đực
/ˈhaːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hagels

der Hagel nghĩa là mưa đá.

Nghĩa của Hagel

Danh từ · giống đực

  1. Mưa đá.

Biến cách của Hagel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hagel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hagels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hagel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hagel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Hagel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hail (also figuratively); small-shot, hail-shot

Câu hỏi thường gặp

Hagel nghĩa là gì?

Hagel (danh từ) nghĩa là mưa đá.

Hagel là der, die hay das?

Hagel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hagel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.