der Hahnenkampf
số nhiều: die Hahnenkämpfe · sinh cách: des Hahnenkampfes
der Hahnenkampf nghĩa là chọi gà, đá gà.
Nghĩa của Hahnenkampf
Danh từ · giống đực
- Chọi gà, đá gà.
Biến cách của Hahnenkampf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hahnenkampf | die Hahnenkämpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hahnenkampfes | der Hahnenkämpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hahnenkampf | den Hahnenkämpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hahnenkampf | die Hahnenkämpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockfight, cockfighting; (male) rivalry, infighting
Câu hỏi thường gặp
Hahnenkampf nghĩa là gì?
Hahnenkampf (danh từ) nghĩa là chọi gà, đá gà.
Hahnenkampf là der, die hay das?
Hahnenkampf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hahnenkampf); số nhiều: die Hahnenkämpfe.