der Hahnrei
số nhiều: die Hahnreie · sinh cách: des Hahnreis
der Hahnrei nghĩa là Người đàn ông bị cắm sừng.
Nghĩa của Hahnrei
Danh từ · giống đực
- Người đàn ông bị cắm sừng.
Biến cách của Hahnrei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hahnrei | die Hahnreie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hahnreis | der Hahnreie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hahnrei | den Hahnreien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hahnrei | die Hahnreie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cuckold (man with an unfaithful wife)
Câu hỏi thường gặp
Hahnrei nghĩa là gì?
Hahnrei (danh từ) nghĩa là Người đàn ông bị cắm sừng.
Hahnrei là der, die hay das?
Hahnrei là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hahnrei); số nhiều: die Hahnreie.