TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Haifischflossensuppe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haifischflossensuppen · sinh cách: der Haifischflossensuppe

die Haifischflossensuppe nghĩa là súp vây cá mập.

Nghĩa của Haifischflossensuppe

Danh từ · giống cái

  1. Súp vây cá mập.

Biến cách của Haifischflossensuppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Haifischflossensuppedie Haifischflossensuppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Haifischflossensuppeder Haifischflossensuppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Haifischflossensuppeden Haifischflossensuppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Haifischflossensuppedie Haifischflossensuppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shark fin soup

Câu hỏi thường gặp

Haifischflossensuppe nghĩa là gì?

Haifischflossensuppe (danh từ) nghĩa là súp vây cá mập.

Haifischflossensuppe là der, die hay das?

Haifischflossensuppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haifischflossensuppe); số nhiều: die Haifischflossensuppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.