TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Haiphong

/ˈhaɪ̯fɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

Haiphong nghĩa là hải phòng.

Nghĩa của Haiphong

Danh từ riêng

  1. Hải phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Haiphong (a city in Vietnam)

Câu hỏi thường gặp

Haiphong nghĩa là gì?

Haiphong (danh từ riêng) nghĩa là hải phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.