TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Halbleiter

danh từ giống đực
/ˈhalpˌlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Halbleiters

der Halbleiter nghĩa là chất bán dẫn.

Nghĩa của Halbleiter

Danh từ · giống đực

  1. Chất bán dẫn.

Biến cách của Halbleiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Halbleiterdie Halbleiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Halbleitersder Halbleiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Halbleiterden Halbleitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Halbleiterdie Halbleiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semiconductor

Câu hỏi thường gặp

Halbleiter nghĩa là gì?

Halbleiter (danh từ) nghĩa là chất bán dẫn.

Halbleiter là der, die hay das?

Halbleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Halbleiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.