Halluzination
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/halut͡sinaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Halluzination
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hallucination (sensory perception of something that does not exist)
Biến cách của Halluzination (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Halluzination | die Halluzinationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Halluzination | der Halluzinationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Halluzination | den Halluzinationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Halluzination | die Halluzinationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.