das Halogen
số nhiều: die Halogene · sinh cách: des Halogens
das Halogen nghĩa là halôgen.
Nghĩa của Halogen
Danh từ · giống trung
- Halôgen.
Biến cách của Halogen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Halogen | die Halogene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Halogens | der Halogene |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Halogen | den Halogenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Halogen | die Halogene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halogen (any element of group 7)
Câu hỏi thường gặp
Halogen nghĩa là gì?
Halogen (danh từ) nghĩa là halôgen.
Halogen là der, die hay das?
Halogen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Halogen); số nhiều: die Halogene.