TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Halogen

danh từ giống trung
[ˌhaloˈɡeːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Halogene · sinh cách: des Halogens

das Halogen nghĩa là halôgen.

Nghĩa của Halogen

Danh từ · giống trung

  1. Halôgen.

Biến cách của Halogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Halogendie Halogene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Halogensder Halogene
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Halogenden Halogenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Halogendie Halogene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halogen (any element of group 7)

Câu hỏi thường gặp

Halogen nghĩa là gì?

Halogen (danh từ) nghĩa là halôgen.

Halogen là der, die hay das?

Halogen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Halogen); số nhiều: die Halogene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.