die Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde
sinh cách: der Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde
die Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde nghĩa là khoa tai mũi họng.
Nghĩa của Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde
Danh từ · giống cái
- Khoa tai mũi họng.
Biến cách của Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ otolaryngology, otorhinolaryngology
Câu hỏi thường gặp
Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde nghĩa là gì?
Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde (danh từ) nghĩa là khoa tai mũi họng.
Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde là der, die hay das?
Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hals-Nasen-Ohren-Heilkunde).