TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Halsentzündung

danh từ giống cái
/ˈhalsʔɛntˌt͡sʏndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Halsentzündungen · sinh cách: der Halsentzündung

die Halsentzündung nghĩa là đau họng, đau cổ họng.

Nghĩa của Halsentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.

Biến cách của Halsentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Halsentzündungdie Halsentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Halsentzündungder Halsentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Halsentzündungden Halsentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Halsentzündungdie Halsentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sore throat

Câu hỏi thường gặp

Halsentzündung nghĩa là gì?

Halsentzündung (danh từ) nghĩa là đau họng, đau cổ họng.

Halsentzündung là der, die hay das?

Halsentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Halsentzündung); số nhiều: die Halsentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.