die Halsentzündung
số nhiều: die Halsentzündungen · sinh cách: der Halsentzündung
die Halsentzündung nghĩa là đau họng, đau cổ họng.
Nghĩa của Halsentzündung
Danh từ · giống cái
- Đau họng, đau cổ họng, viêm họng.
Biến cách của Halsentzündung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Halsentzündung | die Halsentzündungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Halsentzündung | der Halsentzündungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Halsentzündung | den Halsentzündungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Halsentzündung | die Halsentzündungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sore throat
Câu hỏi thường gặp
Halsentzündung nghĩa là gì?
Halsentzündung (danh từ) nghĩa là đau họng, đau cổ họng.
Halsentzündung là der, die hay das?
Halsentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Halsentzündung); số nhiều: die Halsentzündungen.