die Haltbarkeit
số nhiều: die Haltbarkeiten · sinh cách: der Haltbarkeit
die Haltbarkeit nghĩa là hạn sử dụng.
Nghĩa của Haltbarkeit
Danh từ · giống cái
- Hạn sử dụng.
Biến cách của Haltbarkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Haltbarkeit | die Haltbarkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Haltbarkeit | der Haltbarkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Haltbarkeit | den Haltbarkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Haltbarkeit | die Haltbarkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ durability; stability; shelf life (maximum time a material can be stored under specific conditions)
Câu hỏi thường gặp
Haltbarkeit nghĩa là gì?
Haltbarkeit (danh từ) nghĩa là hạn sử dụng.
Haltbarkeit là der, die hay das?
Haltbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haltbarkeit); số nhiều: die Haltbarkeiten.