TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Haltbarkeit

danh từ giống cái
/ˈhaltbaːɐ̯kaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haltbarkeiten · sinh cách: der Haltbarkeit

die Haltbarkeit nghĩa là hạn sử dụng.

Nghĩa của Haltbarkeit

Danh từ · giống cái

  1. Hạn sử dụng.

Biến cách của Haltbarkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Haltbarkeitdie Haltbarkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Haltbarkeitder Haltbarkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Haltbarkeitden Haltbarkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Haltbarkeitdie Haltbarkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ durability; stability; shelf life (maximum time a material can be stored under specific conditions)

Câu hỏi thường gặp

Haltbarkeit nghĩa là gì?

Haltbarkeit (danh từ) nghĩa là hạn sử dụng.

Haltbarkeit là der, die hay das?

Haltbarkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haltbarkeit); số nhiều: die Haltbarkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.