TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handelskammer

danh từ giống cái
/ˈhandl̩sˌkamɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handelskammern · sinh cách: der Handelskammer

die Handelskammer nghĩa là phòng thương mại.

Nghĩa của Handelskammer

Danh từ · giống cái

  1. Phòng thương mại.

Biến cách của Handelskammer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handelskammerdie Handelskammern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handelskammerder Handelskammern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handelskammerden Handelskammern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handelskammerdie Handelskammern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamber of commerce

Câu hỏi thường gặp

Handelskammer nghĩa là gì?

Handelskammer (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.

Handelskammer là der, die hay das?

Handelskammer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handelskammer); số nhiều: die Handelskammern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.