TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handpuppe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handpuppen · sinh cách: der Handpuppe

die Handpuppe nghĩa là con rối.

Nghĩa của Handpuppe

Danh từ · giống cái

  1. Con rối.

Biến cách của Handpuppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handpuppedie Handpuppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handpuppeder Handpuppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handpuppeden Handpuppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handpuppedie Handpuppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand puppet

Câu hỏi thường gặp

Handpuppe nghĩa là gì?

Handpuppe (danh từ) nghĩa là con rối.

Handpuppe là der, die hay das?

Handpuppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handpuppe); số nhiều: die Handpuppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.