TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handsäge

danh từ giống cái
/ˈhantˌzɛːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handsägen · sinh cách: der Handsäge

die Handsäge nghĩa là cưa tay.

Nghĩa của Handsäge

Danh từ · giống cái

  1. Cưa tay.

Biến cách của Handsäge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handsägedie Handsägen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handsägeder Handsägen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handsägeden Handsägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handsägedie Handsägen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any type of saw used by hand, like handsaw, crosscut saw, fretsaw, bow saw, backsaw, Japanese saw, puk saw

Câu hỏi thường gặp

Handsäge nghĩa là gì?

Handsäge (danh từ) nghĩa là cưa tay.

Handsäge là der, die hay das?

Handsäge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handsäge); số nhiều: die Handsägen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.