TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handschelle

danh từ giống cái
/ˈhantˌʃɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handschellen · sinh cách: der Handschelle

die Handschelle nghĩa là còng, còng tay.

Nghĩa của Handschelle

Danh từ · giống cái

  1. Còng, còng tay.

Biến cách của Handschelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handschelledie Handschellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handschelleder Handschellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handschelleden Handschellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handschelledie Handschellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handcuff, shackle (for the hands)

Câu hỏi thường gặp

Handschelle nghĩa là gì?

Handschelle (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.

Handschelle là der, die hay das?

Handschelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handschelle); số nhiều: die Handschellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.