TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Handschlag

danh từ giống đực
/ˈhantˌʃlaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handschläge · sinh cách: des Handschlages

der Handschlag nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.

Nghĩa của Handschlag

Danh từ · giống đực

  1. Cái bắt tay, sự bắt tay.

Biến cách của Handschlag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Handschlagdie Handschläge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handschlagesder Handschläge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handschlagden Handschlägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Handschlagdie Handschläge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handshake

Câu hỏi thường gặp

Handschlag nghĩa là gì?

Handschlag (danh từ) nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.

Handschlag là der, die hay das?

Handschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handschlag); số nhiều: die Handschläge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.