der Handschlag
số nhiều: die Handschläge · sinh cách: des Handschlages
der Handschlag nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.
Nghĩa của Handschlag
Danh từ · giống đực
- Cái bắt tay, sự bắt tay.
Biến cách của Handschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Handschlag | die Handschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handschlages | der Handschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handschlag | den Handschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Handschlag | die Handschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handshake
Câu hỏi thường gặp
Handschlag nghĩa là gì?
Handschlag (danh từ) nghĩa là cái bắt tay, sự bắt tay.
Handschlag là der, die hay das?
Handschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handschlag); số nhiều: die Handschläge.