der Handstand
số nhiều: die Handstände · sinh cách: des Handstandes
der Handstand nghĩa là trồng cây chuối.
Nghĩa của Handstand
Danh từ · giống đực
- Trồng cây chuối.
Biến cách của Handstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Handstand | die Handstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handstandes | der Handstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handstand | den Handständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Handstand | die Handstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handstand (a movement or position in which a person is upside down)
Câu hỏi thường gặp
Handstand nghĩa là gì?
Handstand (danh từ) nghĩa là trồng cây chuối.
Handstand là der, die hay das?
Handstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handstand); số nhiều: die Handstände.