TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Handstand

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handstände · sinh cách: des Handstandes

der Handstand nghĩa là trồng cây chuối.

Nghĩa của Handstand

Danh từ · giống đực

  1. Trồng cây chuối.

Biến cách của Handstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Handstanddie Handstände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handstandesder Handstände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handstandden Handständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Handstanddie Handstände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handstand (a movement or position in which a person is upside down)

Câu hỏi thường gặp

Handstand nghĩa là gì?

Handstand (danh từ) nghĩa là trồng cây chuối.

Handstand là der, die hay das?

Handstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handstand); số nhiều: die Handstände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.