TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Handtuch

danh từ giống trung
/ˈhan(t)ˌtuːχ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handtücher · sinh cách: des Handtuches

das Handtuch nghĩa là khăn.

Nghĩa của Handtuch

Danh từ · giống trung

  1. Khăn.

Biến cách của Handtuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Handtuchdie Handtücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handtuchesder Handtücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handtuchden Handtüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Handtuchdie Handtücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Handtuch

  • Trockne dir dein Gesicht mit einem Handtuch ab. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2346482
  • Maria kam, nur mit einem Handtuch bekleidet, aus dem Badezimmer. Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ towel (cloth for wiping)

Câu hỏi thường gặp

Handtuch nghĩa là gì?

Handtuch (danh từ) nghĩa là khăn.

Handtuch là der, die hay das?

Handtuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handtuch); số nhiều: die Handtücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.