das Handtuch
số nhiều: die Handtücher · sinh cách: des Handtuches
das Handtuch nghĩa là khăn.
Nghĩa của Handtuch
Danh từ · giống trung
- Khăn.
Biến cách của Handtuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Handtuch | die Handtücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handtuches | der Handtücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handtuch | den Handtüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Handtuch | die Handtücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Handtuch
- Trockne dir dein Gesicht mit einem Handtuch ab. Dùng khăn lau khô mặt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2346482
- Maria kam, nur mit einem Handtuch bekleidet, aus dem Badezimmer. Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ towel (cloth for wiping)
Câu hỏi thường gặp
Handtuch nghĩa là gì?
Handtuch (danh từ) nghĩa là khăn.
Handtuch là der, die hay das?
Handtuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handtuch); số nhiều: die Handtücher.