TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Handvoll

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Handvoll

die Handvoll nghĩa là nắm, vốc.

Nghĩa của Handvoll

Danh từ · giống cái

  1. Nắm, vốc.

Biến cách của Handvoll (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handvolldie Handvoll
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handvollder Handvoll
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handvollden Handvoll
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handvolldie Handvoll

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handful, fistful

Câu hỏi thường gặp

Handvoll nghĩa là gì?

Handvoll (danh từ) nghĩa là nắm, vốc.

Handvoll là der, die hay das?

Handvoll là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Handvoll).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.